Quặng sắt là nguyên liệu đầu vào thiết yếu trong sản xuất thép và luyện kim, đồng thời là phụ gia điều chỉnh quan trọng trong sản xuất clinker và xi măng. Chúng tôi cung cấp quặng sắt với nhiều mức hàm lượng Fe khác nhau, đáp ứng linh hoạt yêu cầu kỹ thuật của từng khách hàng:
Fe 65% ± 1%
Fe 62% ± 1%
Fe 57% ± 1%
Năng Lực Cung Ứng
Năng lực cung ứng dao động theo mùa — đạt khoảng 20.000 tấn trong mùa mưa và từ 50.000 đến 100.000 tấn trong điều kiện bình thường.
Khối lượng giao hàng ưu tiên là 20.000 tấn mỗi chuyến. Thời gian chuẩn bị hàng dự kiến 10–15 ngày đối với tàu 10.000 tấn và 15–20 ngày đối với tàu 20.000 tấn.
Cảng Xếp Hàng & Vận Chuyển
Hàng hóa có thể được xếp tại hai cảng chính:
- FOB Cảng Vũng Áng (Hà Tĩnh) — tiếp nhận tàu tối đa 20.000 tấn
- FOB Cảng Chân Mây (Thừa Thiên Huế) — tiếp nhận tàu tối đa 50.000 tấn
Ngoài ra, phương án vận chuyển bằng đường sắt cũng có thể được xem xét tùy theo điều kiện thực tế.
Thông số kỹ thuật của quặng sắt Fe 62% ± 1%
|
|
Chỉ tiêu/指标Hàm lượng/含量(%)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Size: 1-6 cm 70%, under 1 cm 15%. Above 6 cm 15%
|
Thông số kỹ thuật của quặng sắt Fe 57% ± 1%
|
Source : Lao mine
|
|
Chỉ tiêu/指标Hàm lượng/含量(%)
|
|
Fe 57.00 % Min 56%
|
|
SiO2 ≤4% max
|
|
Al2O3 ≤3 % max
|
|
S ≤ 0.1% max
|
|
P ≤ 0.12 % max
|
|
Pb ≤ 0.1% max
|
|
Zn≤ 0.12% max
|
|
As ≤ 0.1 % max
|
|
H2O - 0.0 %
|
|
Size: 0.3-1.5cm 80%, under 0.3 cm 15%. Above 1.5 cm 5%
|